☎ Hotline: 0935 896 239◷ Giờ làm việc: 7:30 - 17:30 (T2 - CN)

Suzuki Fronx GLX Plus vs Toyota Yaris Cross Xăng: Nên chọn xe nào?

Góc tư vấn Suzuki Đắk Lắk

Suzuki Fronx GLX Plus vs Toyota Yaris Cross xăng

Hai mẫu SUV đô thị cùng sử dụng động cơ xăng 1.5L và dẫn động cầu trước, nhưng khác nhau khá rõ về kích thước, công nghệ truyền động, khoảng sáng gầm, mức tiêu hao nhiên liệu và cách bố trí trang bị.

suzuki-fronx-glx-plus-vs-toyota-yaris-cross-xang
Cách đọc bài: Không chỉ so giá niêm yết. Hãy nhìn cả kích thước, nhu cầu đi phố, đường xấu, mức tiêu hao, trang bị an toàn và chi phí sử dụng để xác định mẫu xe phù hợp với nhu cầu thực tế.
SUZUKI FRONX GLX PLUS

Gọn, tiết kiệm, nhiều ADAS

649 triệu đồng

1.5L K15C Mild Hybrid · 6AT · FWD

Điểm nổi bật: HUD, camera 360°, sạc không dây và gói hỗ trợ lái chủ động.

TOYOTA YARIS CROSS XĂNG

Thân xe lớn, gầm cao

650 triệu đồng*

1.5L xăng · CVT · FWD

Điểm nổi bật: không gian lớn hơn, khoảng sáng gầm 210 mm và khoang hành lý 471L.

1. Giá bán: hai mẫu xe đang ở cùng vùng giá

Tiêu chíFronx GLX PlusYaris Cross xăng
Giá niêm yết tham khảo649 triệuTừ 650 triệu
Động cơ1.5L K15C Mild Hybrid1.5L xăng 2NR-VE
Hộp số6ATCVT
Dẫn độngCầu trướcCầu trước
Số chỗ55

* Toyota đang công bố Yaris Cross bản xăng từ 650 triệu đồng; màu sơn/phiên bản màu có thể làm thay đổi giá niêm yết. Giá chưa bao gồm chi phí lăn bánh. citeturn0search2turn0search5

2. Kích thước: Yaris Cross lớn hơn, Fronx linh hoạt hơn trong phố

[HÌNH ẢNH THỰC TẾ: SUZUKI FRONX GLX PLUS ĐẶT CẠNH TOYOTA YARIS CROSS]
Thông sốFronx GLX PlusYaris Cross xăng
Dài × Rộng × Cao3.995 × 1.765 × 1.550 mm4.310 × 1.770 × 1.655 mm
Chiều dài cơ sở2.520 mm2.620 mm
Khoảng sáng gầm170 mm210 mm
Bán kính quay vòng4,8 m5,2 m
Khoang hành lý304 L471 L

Yaris Cross có thân xe dài hơn 315 mm, trục cơ sở dài hơn 100 mm và gầm cao hơn 40 mm. Đây là những khác biệt có thể cảm nhận khá rõ khi chở nhiều người, mang hành lý hoặc đi đường gồ ghề.

Fronx ngắn và bán kính quay vòng nhỏ hơn. Với người chủ yếu chạy trong thành phố, thường xuyên quay đầu, đỗ xe ở không gian hẹp, kích thước này là một lợi thế thực dụng.

Thông số Yaris Cross xăng theo Toyota: 4.310 × 1.770 × 1.655 mm, chiều dài cơ sở 2.620 mm, gầm 210 mm, bán kính quay vòng 5,2 m và khoang hành lý 471 L. citeturn0search3

3. Động cơ và hộp số: Mild Hybrid hay máy xăng truyền thống?

Fronx GLX Plus: 1.5L Mild Hybrid + 6AT

Fronx GLX Plus dùng động cơ K15C 1.5L kết hợp hệ thống Mild Hybrid SHVS và hộp số tự động 6 cấp. Hệ thống hybrid nhẹ có nhiệm vụ hỗ trợ động cơ trong một số điều kiện vận hành và tái tạo năng lượng khi giảm tốc.

Yaris Cross xăng: 1.5L + CVT

Yaris Cross bản xăng sử dụng động cơ 2NR-VE dung tích 1.496 cc, công suất tối đa 105 mã lực, mô-men xoắn 138 Nm và hộp số tự động vô cấp kép CVT.

Điểm cần lái thử: Fronx dùng 6AT trong khi Yaris Cross dùng CVT. Cảm giác tăng tốc, độ giữ số và phản ứng chân ga sẽ khác nhau, vì vậy không nên chỉ nhìn vào công suất trên giấy.

Thông số động cơ Yaris Cross xăng được Toyota công bố: 1.496 cc, 105 mã lực, 138 Nm, CVT và FWD. 

4. Mức tiêu hao nhiên liệu: lợi thế đáng chú ý của Fronx

Mức tiêu thụFronx GLX PlusYaris Cross xăng
Đường hỗn hợp5,23 L/100 kmKhoảng 6,3 L/100 km*
Định hướng công nghệMild Hybrid SHVSĐộng cơ xăng

Trên thông số công bố, Fronx GLX Plus có lợi thế về mức tiêu hao nhiên liệu nhờ hệ thống Mild Hybrid. Đây là điểm đáng quan tâm nếu xe được sử dụng với tần suất cao, đặc biệt trong nhu cầu đi lại hằng ngày.

Mức 5,23 L/100 km của Fronx GLX Plus được công bố theo điều kiện thử nghiệm. Mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc tải trọng, tốc độ, đường đi, điều hòa và thói quen lái. citeturn0search0

5. Tiện nghi: Fronx tập trung nhiều trang bị ở bản GLX Plus

Trang bịFronx GLX PlusYaris Cross xăng
Màn hình giải trí9 inch9 inch
Apple CarPlay / Android AutoCó, không dâyCó
HUDCóKhông
Sạc không dâyCóCó/tuỳ cấu hình trang bị
Camera 360°CóKhông phải trang bị tiêu chuẩn của bản xăng
Điều hòaTự độngTự động

Ở nhóm công nghệ hỗ trợ người lái và tiện ích cho người lái, Fronx GLX Plus có nhiều trang bị đáng chú ý trong một mẫu xe có kích thước nhỏ gọn. Yaris Cross lại có lợi thế về không gian tổng thể và khoang hành lý.

6. An toàn: nên xem cả danh sách tính năng lẫn nhu cầu sử dụng

Tính năngFronx GLX PlusYaris Cross xăng
Túi khí66
Camera 360°CóTùy trang bị/không phải điểm nổi bật của bản xăng
ACCCóCó
BSMCóCó
Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sauRCTACó tùy cấu hình hệ thống hỗ trợ
Hỗ trợ giữ lànLKA/LDPCó hệ thống hỗ trợ lái tùy cấu hình

Không nên chỉ đếm số lượng tính năng. Khi lái thử, hãy kiểm tra cách hệ thống cảnh báo hoạt động, khả năng quan sát, vị trí camera và mức độ dễ sử dụng của các chức năng hỗ trợ.

7. Đi Đắk Lắk: khoảng sáng gầm là một tiêu chí đáng cân nhắc

[HÌNH ẢNH THỰC TẾ: FRONX / YARIS CROSS DI CHUYỂN TRÊN ĐƯỜNG ĐẮK LẮK]

Với điều kiện đường sá có cả đô thị, đường liên huyện và những đoạn đường xấu, khoảng sáng gầm là thông số nên được xem xét kỹ. Yaris Cross xăng có khoảng sáng gầm 210 mm, trong khi Fronx là 170 mm.

Nếu thường xuyên đi đường đất, đường gồ ghề hoặc chở đủ tải trên những cung đường xấu, lợi thế gầm cao của Yaris Cross có thể đáng quan tâm. Nếu phần lớn nhu cầu là đi phố, đi làm, đi gia đình và ưu tiên sự gọn gàng khi xoay trở, Fronx lại có lợi thế về kích thước.

8. Không gian sử dụng: Yaris Cross có lợi thế về kích thước

Yaris Cross có chiều dài cơ sở 2.620 mm và khoang hành lý 471 L, lớn hơn đáng kể so với kích thước 2.520 mm và khoang hành lý 304 L của Fronx.

Vì vậy, nếu gia đình thường xuyên chở nhiều hành lý, đi du lịch hoặc cần khoang chứa đồ rộng, nên ngồi thử và kiểm tra trực tiếp cốp xe trước khi quyết định.

9. Fronx GLX Plus và Yaris Cross xăng phù hợp với ai?

Fronx GLX Plus

  • Chủ yếu sử dụng trong đô thị.
  • Muốn xe gọn, dễ quay đầu và đỗ xe.
  • Ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu.
  • Quan tâm Mild Hybrid và hộp số 6AT.
  • Muốn nhiều tính năng ADAS ở phiên bản cao.
  • Thích HUD, camera 360° và sạc không dây.

Yaris Cross xăng

  • Ưu tiên thân xe lớn và gầm cao.
  • Thường chở gia đình hoặc nhiều hành lý.
  • Cần khoang hành lý rộng.
  • Thường đi đường hỗn hợp, có cả đường xấu.
  • Ưu tiên một mẫu SUV đô thị có kích thước lớn hơn.

10. Cách chọn xe thực tế: đừng quyết định chỉ bằng bảng thông số

Nếu đang phân vân giữa hai mẫu xe này, nên lái thử cả hai trên cùng một cung đường. Tại Buôn Ma Thuột, có thể kết hợp đường đô thị, đoạn đường rộng và một đoạn mặt đường không hoàn toàn bằng phẳng để cảm nhận rõ hơn.

  • Thử vị trí ngồi và tầm quan sát phía trước.
  • Quay đầu và đỗ xe trong không gian hẹp.
  • Đánh giá độ êm của hệ thống treo.
  • Kiểm tra cảm giác chân ga của 6AT và CVT.
  • Ngồi thử hàng ghế sau.
  • Mở cốp và thử đặt hành lý thực tế.
  • Nếu thường đi đường xấu, kiểm tra góc tiếp cận và khoảng sáng gầm.

Tư vấn Suzuki Fronx GLX Plus tại Đắk Lắk

Nhận thông tin giá, chương trình ưu đãi tại thời điểm mua xe và đăng ký lái thử thực tế tại Buôn Ma Thuột.

Nguồn thông số tham khảo: Suzuki và Toyota Việt Nam. Giá bán, màu xe, trang bị và chương trình ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời điểm; nên xác nhận lại trước khi mua xe.

Mới hơn Cũ hơn