☎ Hotline: 0935 896 239◷ Giờ làm việc: 7:30 - 17:30 (T2 - CN)

Suzuki Carry Pro Thùng Inox Đắk Lắk | Giá 354 Triệu & Thông Số

Suzuki Carry Pro • Thùng Inox • Đắk Lắk

Suzuki Carry Pro Thùng Inox Đắk Lắk
Giá 354 Triệu & Thông Số

Carry Pro Thùng Inox hướng đến khách hàng cần một xe tải nhẹ phục vụ vận chuyển thường xuyên, trong đó vật liệu thùng và khả năng vệ sinh là những yếu tố được quan tâm. Trang này tập trung vào giá niêm yết 2026, thông số, kích thước thùng, loại hàng phù hợp và những điểm cần kiểm tra trước khi chọn cấu hình.

suzuki-carry-pro-thung-inox-daklak
354 triệuGiá niêm yết 2026
1.5LĐộng cơ xăng
5MTHộp số sàn 5 cấp
2 chỗCabin phục vụ công việc

Giá Suzuki Carry Pro Thùng Inox Đắk Lắk 2026

Giá niêm yết 2026: 354.000.000 VNĐ. Đây là mức giá chuẩn 2026 được sử dụng cho phiên bản Carry Pro Thùng Inox trên website Suzuki Đắk Lắk.

Hạng mụcMức giá
Suzuki Carry Pro Thùng Inox354.000.000 VNĐ
Giá lăn bánhLiên hệ tính theo hồ sơ và thời điểm đăng ký
Lưu ý: Giá niêm yết và giá lăn bánh là hai khái niệm khác nhau. Chi phí đăng ký, bảo hiểm và các khoản liên quan cần được tính theo thời điểm mua xe.

Thùng Inox phù hợp với công việc nào?

Điểm cần nhìn ở thùng inox không chỉ là hình thức mà là cách nó phục vụ công việc. Với những ngành thường xuyên tiếp xúc với nước, độ ẩm hoặc cần vệ sinh thùng sau khi giao hàng, vật liệu inox có thể là một lựa chọn phù hợp.

Thực phẩm & đồ uống

Phù hợp với công việc cần bề mặt thùng dễ vệ sinh và thường xuyên làm sạch sau khi vận chuyển.

Nước uống

Có thể cân nhắc khi xe hoạt động thường xuyên trong môi trường ẩm hoặc phải vệ sinh thùng định kỳ.

Nông sản & hàng hóa

Phù hợp với khách hàng ưu tiên khoang thùng sạch, bền và dễ bảo quản trong quá trình khai thác.

Thông số Suzuki Carry Pro Thùng Inox

Loại xeXe tải nhẹ 2 chỗ
Động cơXăng K15B 1.5L
Dung tích xi-lanh1.462 cc
Công suất cực đại95 mã lực tại 5.600 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại135 Nm tại 4.400 vòng/phút
Hộp sốSố sàn 5 cấp
Dẫn độngCầu sau (RWD)
Bình nhiên liệu43 lít
Treo trướcMacPherson
Treo sauNhíp lá chịu tải
Phanh trước / sauĐĩa / Tang trống
Lốp175/80R14

Kích thước Carry Pro và thùng Inox

Hạng mụcThông số tham khảo
Kích thước xe4.195 × 1.765 × 1.910 mm
Chiều dài cơ sở2.205 mm
Khoảng sáng gầm160 mm
Bán kính quay vòngKhoảng 4,4 m
Kích thước thùng Inox2.565 × 1.660 × 1.470 mm
Kích thước thùng có thể thay đổi theo cấu hình và đơn vị đóng thùng. Khi mua xe, nên đối chiếu hồ sơ và kích thước thực tế của chiếc xe được bàn giao.

Vì sao chọn thùng Inox?

Điểm phù hợp

  • Khả năng chống gỉ và ăn mòn phù hợp môi trường ẩm.
  • Bề mặt dễ vệ sinh.
  • Phù hợp các công việc cần giữ thùng sạch.
  • Thiết kế hướng đến khai thác vận chuyển thường xuyên.

Cần cân nhắc

  • Không phải mọi loại hàng đều cần thùng Inox.
  • Nên chọn theo cách xếp dỡ và yêu cầu bảo vệ hàng.
  • Kiểm tra kích thước thùng trước khi đặt xe.
  • Đối chiếu đúng cấu hình và hồ sơ xe khi nhận bàn giao.

Carry Pro Thùng Inox hay Thùng Lửng?

Đây là hai cấu hình phục vụ hai cách vận chuyển khác nhau. Nếu ưu tiên bốc dỡ nhanh và chở hàng cồng kềnh, thùng lửng có lợi thế về không gian mở. Nếu cần một khoang hàng kín hơn và quan tâm đến việc vệ sinh, bảo vệ hàng, thùng Inox là cấu hình nên cân nhắc.

Tiêu chíThùng InoxThùng Lửng
Khoang hàngKínMở
Dễ vệ sinhPhù hợpPhụ thuộc cách sử dụng
Hàng cồng kềnhPhụ thuộc kích thước hàngThuận tiện
Che mưa nắngTốt hơnHạn chế
Giá niêm yết 2026354 triệu324 triệu

Carry Pro Thùng Inox hay Composite?

Cả hai đều hướng đến nhu cầu khoang hàng kín, nhưng khách hàng nên lựa chọn theo loại hàng, môi trường làm việc, yêu cầu vệ sinh và ngân sách. Giá niêm yết chuẩn 2026 của Carry Pro Composite trên website là 364 triệu đồng, cao hơn Thùng Inox 10 triệu đồng.

Phiên bảnGiá niêm yết 2026Định hướng sử dụng
Thùng Inox354 triệuKhoang kín, dễ vệ sinh, môi trường ẩm
Thùng Composite364 triệuKhoang kín, ưu tiên bảo vệ hàng

→ Xem bảng giá 4 loại thùng Carry Pro

Mức tiêu hao nhiên liệu

Theo thông tin cấu hình hiện có trên website, Carry Pro có mức tiêu hao tham khảo khoảng 8,2 L/100 km trong đô thị, 5,8 L/100 km ngoài đô thị và 6,7 L/100 km hỗn hợp. Mức thực tế còn phụ thuộc tải hàng, tuyến đường, điều kiện giao thông và cách lái.

Điều kiệnMức tiêu hao tham khảo
Đô thịKhoảng 8,2 L/100 km
Ngoài đô thịKhoảng 5,8 L/100 km
Hỗn hợpKhoảng 6,7 L/100 km

Góc nhìn chuyên gia: ai nên chọn Carry Pro Thùng Inox?

Nếu xe chủ yếu phục vụ công việc, nên chọn thùng dựa trên cách vận chuyển thực tế thay vì chỉ nhìn vào mức giá. Thùng Inox hợp lý hơn khi yếu tố vệ sinh, độ ẩm và khả năng bảo vệ hàng quan trọng trong công việc hằng ngày.

Hộ kinh doanh

Phù hợp khi xe chạy giao nhận thường xuyên và cần một khoang hàng sạch, dễ vệ sinh.

Thực phẩm – đồ uống

Có thể cân nhắc nếu công việc yêu cầu vệ sinh thùng thường xuyên và môi trường sử dụng có độ ẩm.

Giao hàng

Phù hợp khi cần khoang hàng kín hơn thùng lửng và muốn bảo vệ hàng tốt hơn trước thời tiết.

Điều cần kiểm tra trước khi mua

  • Xác nhận đúng giá niêm yết 354 triệu và chương trình bán hàng tại thời điểm ký hợp đồng.
  • Kiểm tra kích thước thùng thực tế so với loại hàng thường chở.
  • Đối chiếu tải trọng và cấu hình trên hồ sơ xe.
  • Xác nhận vật liệu và cấu tạo thùng theo chiếc xe thực tế.
  • Nếu mua trả góp, yêu cầu bảng tính khoản vay và tổng chi phí rõ ràng.
  • Kiểm tra nội dung bảo hành và hồ sơ bàn giao trước khi nhận xe.

Mua Carry Pro Thùng Inox trả góp

Khách hàng có thể đăng ký tư vấn phương án vay. Khoản trả trước, số tiền vay, thời hạn và khoản thanh toán hàng tháng phụ thuộc hồ sơ khách hàng và chính sách ngân hàng tại thời điểm vay.

Ví dụ cơ cấuSố tiền
Giá niêm yết xe354.000.000 VNĐ
Vay 80% giá xe283.200.000 VNĐ
Vốn tự có tương ứng 20%70.800.000 VNĐ
Đây chỉ là ví dụ tỷ lệ vay, không phải cam kết khoản vay hoặc lãi suất. Phương án thực tế cần tính theo ngân hàng và hồ sơ cụ thể.

→ Xem trang mua xe Suzuki trả góp

Câu hỏi thường gặp

Suzuki Carry Pro Thùng Inox giá bao nhiêu năm 2026?

Giá niêm yết chuẩn 2026 là 354 triệu đồng. Giá lăn bánh cần tính riêng theo thời điểm và hồ sơ đăng ký.

Thùng Inox phù hợp chở hàng gì?

Thùng Inox có thể phù hợp với thực phẩm, đồ uống, nước đóng chai, nông sản và các loại hàng mà người sử dụng quan tâm đến khả năng vệ sinh và môi trường ẩm.

Thùng Inox có dễ vệ sinh không?

Đây là một trong những lý do khách hàng thường cân nhắc thùng Inox. Tuy nhiên, việc vệ sinh thực tế vẫn phụ thuộc cách sử dụng và loại hàng vận chuyển.

Carry Pro Thùng Inox dùng động cơ gì?

Xe sử dụng động cơ xăng K15B 1.5L, hộp số sàn 5 cấp và dẫn động cầu sau theo cấu hình hiện có trên website.

Nên chọn Thùng Inox hay Composite?

Nên dựa vào loại hàng, môi trường làm việc, yêu cầu bảo vệ hàng và ngân sách. Giá niêm yết chuẩn 2026 hiện là 354 triệu cho Inox và 364 triệu cho Composite.

Cần báo giá Carry Pro Thùng Inox 354 triệu?

Gửi loại hàng và nhu cầu sử dụng. Suzuki Đắk Lắk có thể tư vấn cấu hình, tính chi phí lăn bánh và phương án trả góp theo trường hợp cụ thể.

Xem thêm Suzuki Carry Pro

→ Bảng giá 4 loại thùng Suzuki Carry Pro

→ Suzuki Carry Pro Thùng Lửng – Giá 324 triệu

→ Trang Pillar Suzuki Carry Pro Đắk Lắk