☎ Hotline: 0935 896 239◷ Giờ làm việc: 7:30 - 17:30 (T2 - CN)

Suzuki Fronx GL Đắk Lắk | Giá, Thông Số & Trang Bị

Suzuki Fronx GL · Phiên bản tiêu chuẩn

Suzuki Fronx GL Đắk Lắk
Giá 520 Triệu, Thông Số & Trang Bị

Fronx GL là phiên bản tiêu chuẩn của Suzuki Fronx, sử dụng động cơ xăng K15B 1.5L kết hợp hộp số tự động 4AT. Với mức giá niêm yết 520 triệu đồng, phiên bản này tập trung vào những nhu cầu cốt lõi thay vì chạy theo nhiều trang bị cao cấp.

suzuki-fronx-gl-mau-trang-daklak

Giá niêm yết Fronx GL
520.000.000 VNĐ Giá lăn bánh thực tế phụ thuộc nơi đăng ký và các khoản phí liên quan.
K15B 1.5LĐộng cơ xăng
4ATHộp số tự động
99 mã lựcCông suất
5,9 L/100 kmMức tiêu hao kết hợp công bố
Tư vấn nhanh: Nếu bạn cần một chiếc SUV đô thị 5 chỗ, hộp số tự động, ưu tiên mức đầu tư ban đầu và không bắt buộc Hybrid hoặc ADAS, Fronx GL là phiên bản nên được đưa vào danh sách so sánh. Nếu Hybrid, 6AT hoặc công nghệ hỗ trợ lái là tiêu chí quan trọng, hãy xem thêm GLX và GLX+.

1. Giá Suzuki Fronx GL: 520 triệu đồng

Giá niêm yết của Suzuki Fronx GL hiện được sử dụng trên hệ thống nội dung Suzuki Đắk Lắk là 520.000.000 VNĐ. Đây là giá xe trước các chi phí để hoàn tất đăng ký và lăn bánh.

Khoản mụcFronx GL
Giá niêm yết520.000.000 VNĐ
Giá lăn bánhPhụ thuộc tỉnh/thành đăng ký, lệ phí và chương trình hỗ trợ tại thời điểm mua.
Khuyến mãiCần xác nhận theo thời điểm, số VIN và chương trình thực tế.

Khi nhận báo giá, nên yêu cầu tách riêng giá xe, ưu đãi, các khoản phí đăng ký và số tiền thực tế cần chuẩn bị để nhận xe. Cách này giúp bạn đánh giá đúng tổng chi phí thay vì chỉ nhìn vào giá niêm yết.

2. Fronx GL phù hợp với kiểu người mua nào?

Ưu tiên ngân sách

Muốn bắt đầu từ mức đầu tư 520 triệu đồng và chỉ trả thêm cho những trang bị thực sự cần.

Đi phố hằng ngày

Cần một mẫu xe 5 chỗ gọn, dễ sử dụng, hộp số tự động và phù hợp nhu cầu gia đình nhỏ.

Không bắt buộc Hybrid

Không đặt Hybrid, ADAS, Camera 360 hoặc HUD ở vị trí ưu tiên khi chọn xe.

3. Thông số kỹ thuật Suzuki Fronx GL

Thông sốSuzuki Fronx GL
Động cơK15B 1.5L, xăng
Công suất99 mã lực
Hộp sốTự động 4 cấp (4AT)
Dẫn độngCầu trước (FWD)
Kích thước D x R x C3.995 x 1.765 x 1.550 mm
Chiều dài cơ sở2.520 mm
Khoảng sáng gầm170 mm
Dung tích bình nhiên liệu37 lít
Màn hình giải trí7 inch
Hệ thống âm thanh4 loa

4. Động cơ K15B 1.5L và hộp số 4AT

Fronx GL sử dụng K15B 1.5L kết hợp hộp số tự động 4AT. So với GLX và GLX+, đây là cấu hình đơn giản hơn vì không sử dụng hệ thống K15C Hybrid và hộp số 6AT.

Với khách hàng chủ yếu đi làm, đưa đón gia đình, di chuyển trong đô thị và thỉnh thoảng đi xa, điều quan trọng không phải phiên bản có nhiều tính năng nhất mà là cấu hình có phù hợp với cách sử dụng hay không.

Góc nhìn của người tư vấn: Nếu bạn không có nhu cầu Hybrid và không coi ADAS là tiêu chí bắt buộc, nên cân nhắc GL dựa trên tổng chi phí mua xe và những trang bị bạn thực sự sử dụng mỗi ngày.

5. Mức tiêu hao nhiên liệu Fronx GL

Điều kiệnMức tiêu hao công bố
Trong đô thị7,6 L/100 km
Kết hợp5,9 L/100 km
Ngoài đô thị5,0 L/100 km

Đây là mức tiêu hao công bố/tham chiếu theo cấu hình đang được sử dụng trên site. Mức tiêu thụ thực tế còn phụ thuộc tải xe, tốc độ, điều hòa, giao thông, mặt đường và thói quen điều khiển.

6. Ngoại thất & kích thước: gọn cho đô thị, gầm cao vừa đủ

Fronx có kích thước dài 3.995 mm, rộng 1.765 mm, cao 1.550 mm và chiều dài cơ sở 2.520 mm. Khoảng sáng gầm 170 mm giúp xe có khoảng cách nhất định với mặt đường khi đi qua gờ, ổ gà và những đoạn đường không thật sự bằng phẳng.

Tuy nhiên, khoảng sáng gầm 170 mm vẫn nên được hiểu trong bối cảnh một mẫu SUV đô thị. Xe không được thiết kế để thay thế các mẫu SUV chuyên địa hình hoặc xử lý mọi điều kiện đường xấu.

Thiết kế SUV Coupe

Thân xe gọn, kiểu dáng thể thao và phù hợp nhóm khách hàng thích phong cách SUV đô thị.

Kích thước dễ xoay trở

Chiều dài chưa tới 4 m giúp việc di chuyển và tìm chỗ đỗ trong đô thị thuận tiện hơn.

7. Nội thất & tiện nghi Fronx GL

GL tập trung vào những tiện nghi cơ bản. Màn hình 7 inch và hệ thống 4 loa đáp ứng nhu cầu giải trí thông thường. Đây là phần khác biệt rõ khi đặt cạnh GLX và GLX+ với màn hình 9 inch và hệ thống âm thanh 6 loa.

Màn hình 7 inch

Phục vụ các nhu cầu giải trí và kết nối cơ bản trong quá trình sử dụng.

Âm thanh 4 loa

Cấu hình vừa đủ cho nhu cầu nghe nhạc và giải trí hằng ngày.

Ghế nỉ

Thiết kế theo hướng thực dụng, phù hợp với một phiên bản tiêu chuẩn.

Không gian sử dụng linh hoạt

Hàng ghế sau có thể gập khi cần tăng khả năng chứa đồ.

8. An toàn trên Fronx GL

Trang bịFronx GL
ABSCó
EBDCó
BACó
ESPCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCó
Camera lùiCó theo cấu hình đang đăng trên site
Cảm biến lùiCó theo cấu hình đang đăng trên site
ADASKhông
Camera 360°Không
HUDKhông
Nếu ADAS là tiêu chí bắt buộc: Fronx GL không phải phiên bản phù hợp với tiêu chí này. Bạn nên xem bảng so sánh GL – GLX – GLX+ để biết sự khác nhau trước khi quyết định.

9. Fronx GL có ưu điểm gì và cần cân nhắc gì?

Điểm phù hợp

  • Giá niêm yết 520 triệu đồng.
  • Động cơ 1.5L và hộp số tự động 4AT.
  • Kích thước phù hợp nhu cầu đô thị.
  • Khoảng sáng gầm 170 mm.
  • Trang bị cơ bản, dễ hiểu.
  • Mức tiêu hao kết hợp công bố 5,9 L/100 km.

Điểm cần cân nhắc

  • Không có Hybrid.
  • Hộp số 4AT thay vì 6AT trên GLX/GLX+.
  • Không có ADAS.
  • Không có Camera 360 và HUD.
  • Màn hình và âm thanh thấp hơn GLX/GLX+.

10. GL, GLX hay GLX+ – khác nhau ở đâu?

Nếu đang cân nhắc nâng cấp lên phiên bản cao hơn, hãy nhìn vào những tính năng thực sự tạo ra khác biệt trong quá trình sử dụng.

Tiêu chíGLGLX / GLX+
Động cơK15B 1.5LK15C 1.5L Hybrid
Hộp số4AT6AT
Công suất99 mã lực103 mã lực
Màn hình7 inch9 inch
Âm thanh4 loa6 loa
ADASKhôngGLX+ có
Camera 360 / HUDKhôngGLX+ có

Đang phân vân Fronx GL hay GLX?

Đối chiếu đúng nhu cầu trước khi quyết định phiên bản và khoản tiền đầu tư.

11. Câu hỏi thường gặp

Fronx GL giá bao nhiêu?

Giá niêm yết Fronx GL được sử dụng trên trang này là 520 triệu đồng. Giá lăn bánh thực tế phụ thuộc nơi đăng ký và các khoản phí liên quan.

Fronx GL có Hybrid không?

Không. Fronx GL sử dụng K15B 1.5L; K15C Hybrid được trang bị trên GLX và GLX+ theo cấu hình đang sử dụng trên site.

Fronx GL dùng hộp số gì?

Fronx GL sử dụng hộp số tự động 4 cấp (4AT).

Fronx GL có ADAS không?

Không. Theo bảng cấu hình hiện tại, ADAS là trang bị của Fronx GLX+.

Fronx GL tiêu hao bao nhiêu?

Mức công bố tham khảo trên site là 7,6 L/100 km đô thị, 5,9 L/100 km kết hợp và 5,0 L/100 km ngoài đô thị.

Fronx GL có phù hợp với gia đình nhỏ không?

Có thể phù hợp nếu nhu cầu chính là đi làm, đưa đón gia đình, đi phố và những chuyến đi cuối tuần. Nếu thường xuyên chở nhiều người hoặc ưu tiên nhiều công nghệ hỗ trợ lái, nên xem thêm các phiên bản khác.

12. Nội dung liên quan

Lưu ý: Giá bán, ưu đãi, màu xe và trang bị có thể thay đổi theo từng thời điểm. Giá 520 triệu đồng trên trang là giá niêm yết được sử dụng cho Fronx GL; giá lăn bánh và ưu đãi cần xác nhận tại thời điểm khách hàng mua xe.