So sánh Suzuki Fronx vs Hyundai Venue: Nên mua xe nào?
Suzuki Fronx và Hyundai Venue đều là những mẫu SUV đô thị 5 chỗ hướng đến khách hàng trẻ, gia đình nhỏ và người cần một chiếc xe linh hoạt trong thành phố.
Tuy nhiên, hai mẫu xe có triết lý sản phẩm khá khác nhau. Suzuki Fronx nổi bật với thiết kế SUV Coupe, kích thước gọn, công nghệ Mild Hybrid SHVS và khả năng tiết kiệm nhiên liệu.
Trong khi đó, Hyundai Venue gây chú ý với động cơ tăng áp 1.0 T-GDi, công suất 120 PS, mô-men xoắn 172 Nm, hộp số 7DCT và khoảng sáng gầm 195 mm.
1. Tổng quan Suzuki Fronx và Hyundai Venue
Suzuki Fronx là mẫu SUV đô thị mang phong cách Coupe, được Suzuki Việt Nam phân phối với ba phiên bản GL, GLX và GLX Plus.
Fronx GL sử dụng động cơ K15B 1.5L kết hợp hộp số tự động 4 cấp. Trong khi đó, Fronx GLX và GLX Plus sử dụng động cơ K15C 1.5L Mild Hybrid kết hợp hộp số tự động 6 cấp.
Hyundai Venue sử dụng động cơ Kappa 1.0 T-GDi, dung tích 998 cc, công suất tối đa 120 PS và mô-men xoắn cực đại 172 Nm, kết hợp hộp số ly hợp kép 7DCT và dẫn động cầu trước.
- Fronx: ưu tiên tiết kiệm, thiết kế, sự linh hoạt và công nghệ Hybrid.
- Venue: ưu tiên động cơ Turbo, khả năng tăng tốc và cảm giác lái.
2. So sánh kích thước Suzuki Fronx vs Hyundai Venue
| Thông số | Suzuki Fronx | Hyundai Venue |
|---|---|---|
| Phân khúc | SUV đô thị | SUV đô thị |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều dài | 3.995 mm | 3.995 mm |
| Chiều rộng | 1.765 mm | 1.770 mm |
| Chiều cao | 1.550 mm | 1.645 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.520 mm | 2.500 mm |
| Khoảng sáng gầm | 170 mm | 195 mm |
Điểm thú vị là Fronx và Venue có cùng chiều dài tổng thể 3.995 mm. Tuy nhiên, Venue rộng và cao hơn, trong khi Fronx có chiều dài cơ sở dài hơn 20 mm.
Venue có khoảng sáng gầm 195 mm, cao hơn mức 170 mm của Fronx. Đây là lợi thế của Venue khi thường xuyên đi qua đường xấu hoặc những đoạn đường có gờ cao.
Ngược lại, chiều dài cơ sở 2.520 mm của Fronx giúp chiếc xe tối ưu không gian cabin tốt so với kích thước tổng thể nhỏ gọn.
3. So sánh thiết kế Fronx và Hyundai Venue
Suzuki Fronx – phong cách SUV Coupe
Điểm khác biệt lớn nhất của Fronx nằm ở thiết kế. Xe mang phong cách SUV Coupe với phần mái vuốt về phía sau.
- Thiết kế trẻ trung.
- Phong cách SUV Coupe.
- Thân xe gọn.
- Phù hợp khách hàng trẻ.
- Dễ tạo dấu ấn cá nhân.
Hyundai Venue – SUV đô thị cá tính
Hyundai Venue theo phong cách SUV đô thị truyền thống hơn. Xe có thân xe cao, khoảng sáng gầm tốt và nhiều chi tiết tạo cảm giác mạnh mẽ.
Venue có chiều cao 1.645 mm, cao hơn đáng kể so với Fronx 1.550 mm.
Nếu thích kiểu dáng khác biệt, thể thao và hiện đại, Fronx có lợi thế.
Nếu thích kiểu SUV cao, vuông vức và tư thế lái cao, Venue phù hợp hơn.
4. So sánh động cơ Suzuki Fronx vs Hyundai Venue
| Thông số | Suzuki Fronx | Hyundai Venue |
|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L K15B / K15C | 1.0 T-GDi Turbo |
| Dung tích | 1.462 cc | 998 cc |
| Công nghệ Hybrid | SHVS trên GLX/GLX Plus | Không |
| Công suất | 103 PS trên K15B | 120 PS |
| Mô-men xoắn | 138 Nm trên K15B | 172 Nm |
| Hộp số | 4AT / 6AT | 7DCT |
| Dẫn động | FWD | FWD |
Nếu xét riêng sức mạnh động cơ, Hyundai Venue có lợi thế rõ rệt. Động cơ 1.0 T-GDi cho công suất 120 PS và mô-men xoắn 172 Nm.
Fronx lại đi theo hướng khác. Động cơ K15C 1.5L Mild Hybrid trên GLX và GLX Plus được kết hợp cùng hệ thống SHVS nhằm hỗ trợ tăng tốc, tái tạo năng lượng và tối ưu mức tiêu thụ nhiên liệu.
5. Fronx Hybrid hay Hyundai Venue Turbo?
Hyundai Venue Turbo
Động cơ tăng áp 1.0 T-GDi là một trong những điểm mạnh của Venue.
Với công suất 120 PS và mô-men xoắn 172 Nm, Venue phù hợp với người thích cảm giác tăng tốc nhanh và phản hồi động cơ mạnh.
Suzuki Fronx Mild Hybrid
Fronx GLX và GLX Plus sử dụng hệ thống Hybrid SHVS.
Hệ thống này hỗ trợ động cơ trong quá trình tăng tốc và tái tạo năng lượng khi giảm tốc.
Suzuki công bố mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp khoảng 5,2L/100 km đối với Fronx GLX và khoảng 5,23L/100 km đối với GLX Plus.
6. Suzuki Fronx và Hyundai Venue xe nào tiết kiệm xăng hơn?
| Mức tiêu thụ kết hợp | Suzuki Fronx | Hyundai Venue |
|---|---|---|
| Phiên bản | GLX / GLX Plus | 1.0 T-GDi / Đặc biệt |
| Đô thị | 6,22–6,41 L/100 km | 7,20–7,37 L/100 km |
| Ngoài đô thị | 4,55–4,62 L/100 km | 4,78–4,85 L/100 km |
| Kết hợp | 5,20–5,23 L/100 km | 5,67–5,77 L/100 km |
Theo thông số công bố của hai hãng, Fronx GLX và GLX Plus có mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp thấp hơn Venue.
Đây là một lợi thế đáng chú ý đối với khách hàng di chuyển hàng ngày, đặc biệt khi xe được sử dụng nhiều trong đô thị và đường dài.
7. So sánh hộp số Fronx 6AT và Hyundai Venue 7DCT
Fronx 6AT
Fronx GLX và GLX Plus sử dụng hộp số tự động 6 cấp kết hợp lẫy chuyển số trên vô-lăng.
Hộp số tự động nhiều cấp mang đến cảm giác chuyển số rõ ràng và phù hợp với cả việc đi phố lẫn đường dài.
Venue 7DCT
Hyundai Venue sử dụng hộp số ly hợp kép 7DCT. Cấu hình này hướng tới khả năng sang số nhanh và kết hợp tốt với động cơ tăng áp.
- Fronx 6AT: phù hợp người thích hộp số tự động truyền thống.
- Venue 7DCT: phù hợp người thích cảm giác sang số nhanh và động cơ Turbo.
8. So sánh khoảng sáng gầm Fronx vs Hyundai Venue
| Tiêu chí | Fronx | Venue |
|---|---|---|
| Khoảng sáng gầm | 170 mm | 195 mm |
| Đường phố | Tốt | Tốt |
| Đường xấu | Khá | Tốt hơn |
| Gờ cao | Khá | Lợi thế |
| Đường đất | Khá | Lợi thế |
Hyundai Venue có khoảng sáng gầm 195 mm, cao hơn Fronx 25 mm.
Nếu khách hàng thường xuyên di chuyển trên đường đất, đường xấu hoặc khu vực có nhiều gờ giảm tốc, Venue có lợi thế.
9. Suzuki Fronx vs Hyundai Venue: Xe nào đi phố tốt hơn?
Cả hai xe đều phù hợp với đô thị, nhưng Fronx có một lợi thế rất đáng chú ý: bán kính quay vòng tối thiểu chỉ 4,8 m.
Kích thước gọn cùng bán kính quay đầu nhỏ giúp Fronx dễ xoay trở trong đường hẹp và bãi đỗ.
Venue cũng có kích thước tương đối nhỏ, nhưng chiều cao lớn hơn tạo tư thế SUV rõ rệt hơn.
Fronx là lựa chọn rất đáng cân nhắc.
10. So sánh không gian nội thất Fronx và Venue
Xét về kích thước, Venue rộng hơn 5 mm và cao hơn 95 mm. Tuy nhiên, Fronx có chiều dài cơ sở 2.520 mm, dài hơn Venue 20 mm.
Điều này cho thấy không thể chỉ dựa vào chiều dài, rộng và cao để đánh giá hoàn toàn không gian cabin.
Fronx
- Chiều dài cơ sở 2.520 mm.
- Khoang cabin thiết kế hiện đại.
- Thiết kế hai tông màu.
- Khoang hành lý 304 lít.
- Màn hình trung tâm 9 inch ở phiên bản cao.
Venue
- Chiều cao thân xe lớn.
- Tư thế ngồi SUV.
- Cửa gió điều hòa hàng ghế sau.
- Màn hình giải trí 8 inch.
- Khoang nội thất thiết kế theo phong cách Hyundai.
11. So sánh tiện nghi Suzuki Fronx và Hyundai Venue
| Trang bị | Suzuki Fronx | Hyundai Venue |
|---|---|---|
| Màn hình giải trí | 9 inch trên bản cao | 8 inch |
| Apple CarPlay | Có, không dây trên bản phù hợp | Có tùy phiên bản |
| Android Auto | Có | Có tùy phiên bản |
| Điều hòa tự động | GLX / GLX Plus | Bản Đặc biệt |
| Cửa gió hàng ghế sau | - | Có |
| Sạc không dây | GLX Plus | - |
| Camera 360 | GLX Plus | - |
| HUD | GLX Plus | - |
| Cửa sổ trời | - | Bản Đặc biệt |
| Khởi động từ xa | - | Có |
Ở các phiên bản cao, Fronx nổi bật với màn hình 9 inch, camera 360, HUD và sạc không dây.
Venue lại có những trang bị thực dụng như cửa gió điều hòa hàng ghế sau, cửa sổ trời và Smart Key khởi động từ xa.
12. So sánh an toàn Suzuki Fronx vs Hyundai Venue
| Trang bị | Suzuki Fronx | Hyundai Venue |
|---|---|---|
| 6 túi khí | Có | Bản Đặc biệt |
| ABS | Có | Có |
| ESC | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có |
| Camera 360 | GLX Plus | - |
| Phanh khẩn cấp tự động | GLX Plus | - |
| Cảnh báo điểm mù | GLX Plus | - |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang | GLX Plus | - |
| Hỗ trợ giữ làn | GLX Plus | - |
| Kiểm soát hành trình thích ứng | GLX Plus | - |
Đây là khu vực Fronx GLX Plus tạo ra khác biệt lớn. Phiên bản cao nhất của Fronx được trang bị nhiều hệ thống ADAS như phanh khẩn cấp tự động DSBS II, ACC, BSM, RCTA, LKA và LDP.
Hyundai Venue bản Đặc biệt có 6 túi khí, ESC, HAC, TCS, TPMS cùng các hệ thống an toàn cơ bản.
13. Suzuki Fronx hơn Hyundai Venue ở điểm nào?
- Có phiên bản Mild Hybrid SHVS.
- Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố thấp.
- Chiều dài cơ sở 2.520 mm.
- Bán kính quay đầu 4,8 m.
- Thiết kế SUV Coupe độc đáo.
- Màn hình 9 inch trên phiên bản cao.
- Camera 360 trên GLX Plus.
- HUD trên GLX Plus.
- ADAS đầy đủ hơn ở GLX Plus.
- 6 túi khí tiêu chuẩn theo thông tin Suzuki công bố.
14. Hyundai Venue hơn Suzuki Fronx ở điểm nào?
- Công suất 120 PS.
- Mô-men xoắn 172 Nm.
- Động cơ tăng áp 1.0 T-GDi.
- Hộp số 7DCT.
- Khoảng sáng gầm 195 mm.
- Thân xe cao hơn.
- Cửa gió điều hòa hàng ghế sau.
- Cửa sổ trời trên bản Đặc biệt.
- 3 chế độ lái Normal, Eco và Sport.
15. Nhược điểm Suzuki Fronx khi so với Hyundai Venue
- Khoảng sáng gầm thấp hơn Venue.
- Công suất động cơ thấp hơn Venue.
- Mô-men xoắn thấp hơn Venue.
- Thân xe thấp hơn.
- Không có cửa sổ trời.
- Không có cửa gió điều hòa hàng ghế sau.
16. Nhược điểm Hyundai Venue khi so với Suzuki Fronx
- Không có công nghệ Mild Hybrid.
- Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố cao hơn Fronx Hybrid.
- Chiều dài cơ sở ngắn hơn Fronx.
- Màn hình trung tâm 8 inch nhỏ hơn Fronx bản cao.
- Không có camera 360 như Fronx GLX Plus.
- Không có HUD.
- Không có hệ thống ADAS phong phú như Fronx GLX Plus.
17. Đi phố nên mua Suzuki Fronx hay Hyundai Venue?
Nếu nhu cầu chính là đi làm, đi học, đưa đón gia đình, mua sắm và di chuyển trong đô thị, cả hai đều phù hợp.
Tuy nhiên, Fronx có lợi thế nhờ bán kính quay đầu 4,8 m và thân xe gọn.
Đặc biệt, hệ thống Hybrid SHVS trên GLX và GLX Plus giúp Fronx hướng đến khả năng tiết kiệm nhiên liệu.
Fronx phù hợp với khách hàng ưu tiên sự gọn gàng và tiết kiệm.
18. Đi đường dài nên mua Fronx hay Venue?
Hyundai Venue có lợi thế về động cơ Turbo và mô-men xoắn 172 Nm.
Điều này giúp Venue phù hợp với người thích cảm giác xe phản hồi mạnh khi tăng tốc.
Fronx lại có lợi thế về hộp số 6AT, chiều dài cơ sở 2.520 mm và khả năng tiết kiệm nhiên liệu.
Nếu thường xuyên chạy cao tốc, GLX Plus còn có hệ thống ACC, hỗ trợ giữ làn và các tính năng ADAS, tăng sự tiện lợi cho người lái.
19. Suzuki Fronx vs Hyundai Venue tại Đắk Lắk
Đối với khách hàng tại Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, việc chọn Fronx hay Venue nên dựa trên cách sử dụng xe thực tế.
Nếu xe chủ yếu chạy trong thành phố, đi làm hàng ngày và cần một chiếc xe nhỏ gọn, Suzuki Fronx là lựa chọn rất đáng cân nhắc.
Nếu thường xuyên đi các tuyến đường tỉnh, đường có nhiều gờ cao hoặc thích một chiếc xe có tư thế ngồi cao, Hyundai Venue có lợi thế nhờ gầm 195 mm.
Đối với người thường xuyên đi đường dài, Fronx GLX Plus còn có lợi thế về hệ thống hỗ trợ lái ADAS và kiểm soát hành trình thích ứng.
| Nhu cầu | Nên chọn | Lý do |
|---|---|---|
| Đi phố hàng ngày | Fronx | Gọn, bán kính quay đầu 4,8 m. |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Fronx Hybrid | SHVS và mức tiêu thụ công bố thấp. |
| Tăng tốc mạnh | Venue | Turbo 120 PS, 172 Nm. |
| Đường gồ ghề | Venue | Gầm 195 mm. |
| ADAS | Fronx GLX Plus | ACC, BSM, RCTA, LKA, LDP, DSBS II. |
| Thiết kế cá tính | Fronx | Phong cách SUV Coupe. |
| 3 chế độ lái | Venue | Normal, Eco, Sport. |
| Camera 360 | Fronx GLX Plus | Hỗ trợ đỗ xe. |
| Cửa sổ trời | Venue Đặc biệt | Tăng trải nghiệm cabin. |
20. Ai nên mua Suzuki Fronx?
Suzuki Fronx phù hợp với:
- Người mua xe lần đầu.
- Gia đình trẻ.
- Người đi phố hàng ngày.
- Khách hàng muốn xe gầm cao nhỏ gọn.
- Người quan tâm tiết kiệm nhiên liệu.
- Người thích công nghệ Hybrid.
- Người thích thiết kế SUV Coupe.
- Người muốn ADAS trên phiên bản cao.
- Khách hàng tại Buôn Ma Thuột cần xe linh hoạt.
21. Ai nên mua Hyundai Venue?
Hyundai Venue phù hợp với:
- Người thích động cơ Turbo.
- Người thích cảm giác tăng tốc mạnh.
- Người muốn SUV có gầm cao.
- Người thường xuyên đi đường xấu.
- Người thích hộp số 7DCT.
- Người thích 3 chế độ lái.
- Người muốn cửa sổ trời.
- Người cần cửa gió điều hòa hàng ghế sau.
22. Bảng so sánh Suzuki Fronx vs Hyundai Venue
| Tiêu chí | Suzuki Fronx | Hyundai Venue |
|---|---|---|
| Phân khúc | SUV đô thị | SUV đô thị |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều dài | 3.995 mm | 3.995 mm |
| Chiều rộng | 1.765 mm | 1.770 mm |
| Chiều cao | 1.550 mm | 1.645 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.520 mm | 2.500 mm |
| Khoảng sáng gầm | 170 mm | 195 mm |
| Động cơ | 1.5L | 1.0 T-GDi |
| Hybrid | SHVS | Không |
| Công suất | 103 PS K15B | 120 PS |
| Mô-men xoắn | 138 Nm K15B | 172 Nm |
| Hộp số | 4AT / 6AT | 7DCT |
| Dẫn động | FWD | FWD |
| Mức tiêu thụ kết hợp | 5,20–5,23 L/100 km | 5,67–5,77 L/100 km |
| Bán kính quay đầu | 4,8 m | - |
| Màn hình | 9 inch bản cao | 8 inch |
| Camera 360 | GLX Plus | - |
| ADAS | GLX Plus | Cơ bản |
| Cửa sổ trời | - | Bản Đặc biệt |
| 3 chế độ lái | - | Có |
23. Kết luận: Nên mua Suzuki Fronx hay Hyundai Venue?
Suzuki Fronx và Hyundai Venue đều là những mẫu SUV đô thị đáng chú ý, nhưng hướng đến hai nhóm khách hàng khác nhau.
Hyundai Venue phù hợp hơn với người muốn động cơ Turbo mạnh, mô-men xoắn cao, hộp số 7DCT và khoảng sáng gầm 195 mm.
Suzuki Fronx phù hợp hơn với khách hàng ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, thiết kế SUV Coupe, khả năng linh hoạt trong đô thị và công nghệ Mild Hybrid.
Chọn Suzuki Fronx nếu bạn ưu tiên:
Tiết kiệm nhiên liệu + Hybrid + thiết kế Coupe + xe nhỏ gọn + ADAS + công nghệ.
Chọn Hyundai Venue nếu bạn ưu tiên:
Động cơ Turbo + công suất cao + gầm cao + 7DCT + cửa sổ trời + cảm giác lái.
Quan tâm Suzuki Fronx tại Đắk Lắk?
Xem giá xe Suzuki Fronx, thông số kỹ thuật, các phiên bản GL, GLX, GLX Plus và đăng ký lái thử tại Đắk Lắk.
25. Câu hỏi thường gặp về Suzuki Fronx và Hyundai Venue
Suzuki Fronx và Hyundai Venue xe nào mạnh hơn?
Hyundai Venue mạnh hơn nếu xét công suất và mô-men xoắn. Venue sử dụng động cơ 1.0 T-GDi cho công suất 120 PS và mô-men xoắn 172 Nm.
Fronx có Turbo không?
Không. Fronx tại Việt Nam sử dụng động cơ xăng 1.5L K15B hoặc K15C Mild Hybrid tùy phiên bản.
Hyundai Venue có Hybrid không?
Venue hiện sử dụng động cơ xăng tăng áp 1.0 T-GDi, không phải hệ thống Mild Hybrid như Fronx GLX và GLX Plus.
Fronx hay Venue tiết kiệm xăng hơn?
Theo mức tiêu thụ nhiên liệu công bố, Fronx GLX và GLX Plus có lợi thế với khoảng 5,20–5,23 L/100 km kết hợp, trong khi Venue ở mức khoảng 5,67–5,77 L/100 km tùy phiên bản.
Fronx hay Venue gầm cao hơn?
Hyundai Venue có khoảng sáng gầm 195 mm, cao hơn Fronx 170 mm.
Fronx hay Venue rộng hơn?
Venue rộng hơn 5 mm và cao hơn đáng kể, nhưng Fronx có chiều dài cơ sở 2.520 mm, dài hơn Venue 20 mm.
Fronx có camera 360 không?
Có. Camera 360 được trang bị trên Suzuki Fronx GLX Plus.
Hyundai Venue có cửa sổ trời không?
Có. Cửa sổ trời được trang bị trên Hyundai Venue phiên bản 1.0 T-GDi Đặc biệt.
Fronx có ADAS không?
Có. Suzuki Fronx GLX Plus được trang bị nhiều hệ thống hỗ trợ lái ADAS như ACC, BSM, RCTA, LKA, LDP và phanh khẩn cấp tự động DSBS II.
Xe nào phù hợp đi phố hơn?
Cả hai đều phù hợp đô thị. Fronx có lợi thế về bán kính quay đầu 4,8 m và khả năng tiết kiệm nhiên liệu, đặc biệt với phiên bản Mild Hybrid.
Xem thêm : Đối Thủ Của Suzuki Fronx

